Từ vựng
うん蓄
うんちく
vocabulary vocab word
kiến thức uyên bác
kiến thức sâu rộng
vốn hiểu biết phong phú
うん蓄 うん蓄 うんちく kiến thức uyên bác, kiến thức sâu rộng, vốn hiểu biết phong phú
Ý nghĩa
kiến thức uyên bác kiến thức sâu rộng và vốn hiểu biết phong phú
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0