Từ vựng
うら淋しい
うらさびしい
vocabulary vocab word
cô đơn
buồn bã
heo hút
うら淋しい うら淋しい うらさびしい cô đơn, buồn bã, heo hút
Ý nghĩa
cô đơn buồn bã và heo hút
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
うらさびしい
vocabulary vocab word
cô đơn
buồn bã
heo hút