Từ vựng
うつつを抜かす
うつつをぬかす
vocabulary vocab word
mê mẩn
nghiện ngập
đắm đuối
うつつを抜かす うつつを抜かす うつつをぬかす mê mẩn, nghiện ngập, đắm đuối
Ý nghĩa
mê mẩn nghiện ngập và đắm đuối
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
うつつをぬかす
vocabulary vocab word
mê mẩn
nghiện ngập
đắm đuối