Từ vựng
うっ滞
うったい
vocabulary vocab word
tắc nghẽn
trì trệ
ứ đọng
cảm xúc bị dồn nén
うっ滞 うっ滞 うったい tắc nghẽn, trì trệ, ứ đọng, cảm xúc bị dồn nén
Ý nghĩa
tắc nghẽn trì trệ ứ đọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うったい
vocabulary vocab word
tắc nghẽn
trì trệ
ứ đọng
cảm xúc bị dồn nén