Từ vựng
あく促
あくせく
vocabulary vocab word
bận rộn
chăm chỉ
vất vả
hối hả
lăng xăng
lo lắng (về những việc nhỏ nhặt)
あく促 あく促 あくせく bận rộn, chăm chỉ, vất vả, hối hả, lăng xăng, lo lắng (về những việc nhỏ nhặt)
Ý nghĩa
bận rộn chăm chỉ vất vả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0