Kanji

鼾

Ý nghĩa

tiếng ngáy

Cách đọc

Kun'yomi

  • いびき tiếng ngáy
  • たか いびき tiếng ngáy to
  • いびき をかく ngáy

On'yomi

  • かん すい ngủ ngáy
  • かん せい tiếng ngáy

Luyện viết


Nét: 1/17
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠