Kanji

鶇

Ý nghĩa

chim hét

Cách đọc

Kun'yomi

  • つぐみ chim hoét (đặc biệt là chim hoét nâu, Turdus naumanni)
  • とら つぐみ Chim hoét vằn
  • こま つぐみ Chim cổ đỏ Mỹ

On'yomi

  • とう
  • つ

Luyện viết


Nét: 1/19
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠