Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
鏨
kanji character
cái đục lạnh
鏨
鏨
kanji-鏨
cái đục lạnh
鏨
Ý nghĩa
cái đục lạnh
cái đục lạnh
Cách đọc
Kun'yomi
たがね
cái đục
わり
たがね
đục xẻ
On'yomi
さん
ざん
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/19
Mục liên quan
鏨
たがね
cái đục, dao khắc, dụng cụ khắ...
Phân tích thành phần
鏨
cái đục lạnh
たがね, サン, ザン
斬
chém đầu, giết, sát hại
き.る, ザン, サン
車
xe hơi
くるま, シャ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
金
vàng
かね, かな-, キン
Từ phổ biến
鏨
たがね
cái đục, dao khắc, dụng cụ khắc...
割
わ
り
鏨
たがね
đục xẻ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.