Kanji
誑
kanji character
lừa dối
dụ dỗ
誑 kanji-誑 lừa dối, dụ dỗ
誑
Ý nghĩa
lừa dối và dụ dỗ
Cách đọc
Kun'yomi
- たばかる
- たぶらかす
- たらす
On'yomi
- きょう
Luyện viết
Nét: 1/14
Từ phổ biến
-
誑 すdỗ dành, khuyên nhủ, lừa dối... -
誑 しsự quyến rũ, sự lừa dối, người quyến rũ... -
誑 かすlừa gạt, lừa đảo, đánh lừa... -
誑 しこむdụ dỗ, lừa dối, quyến rũ -
誑 し込 むdụ dỗ, lừa dối, quyến rũ -
女 誑 しngười đào hoa, kẻ trăng hoa, tay chơi... -
男 誑 しngười hay trêu ghẹo, người hay tán tỉnh, người đàn ông sát gái... -
人 誑 しlừa đảo, trò lừa bịp, kẻ lừa đảo...