Kanji
螢
kanji character
đom đóm
螢 kanji-螢 đom đóm
螢
Ý nghĩa
đom đóm
Cách đọc
Kun'yomi
- ほたる đom đóm
- ほたる び ánh sáng của đom đóm
- ほたる いし fluorit
On'yomi
- けい こうとう đèn huỳnh quang
- けい こう huỳnh quang
- けい せつ sự chăm chỉ học tập
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
螢 đom đóm, bọ phát sáng, sâu phát sáng -
螢 光 灯 đèn huỳnh quang, bóng đèn huỳnh quang, người chậm chạp... -
螢 光 燈 đèn huỳnh quang, bóng đèn huỳnh quang, người chậm chạp... -
螢 光 huỳnh quang -
螢 火 ánh sáng của đom đóm, lửa sắp tàn, than hồng -
螢 石 fluorit, quặng fluorit -
螢 雪 sự chăm chỉ học tập, sự miệt mài học hành -
螢 光 ペンbút dạ quang