Kanji
蜉
kanji character
loài kiến
con phù du
蜉 kanji-蜉 loài kiến, con phù du
蜉
Ý nghĩa
loài kiến và con phù du
Cách đọc
On'yomi
- ふ
Luyện viết
Nét: 1/13
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
蜉 蝣 con phù du, tính phù du (của cuộc sống), con chuồn chuồn -
草 蜉 蝣 ruồi lưới xanh (đặc biệt loài Chrysopa intima) -
薄 羽 蜉 蝣 kiến sư tử (đặc biệt loài Hagenomyia micans) -
薄 翅 蜉 蝣 kiến sư tử (đặc biệt loài Hagenomyia micans) -
網 目 蜉 蝣 côn trùng cánh gân (thuộc bộ Neuroptera) -
網 目 蜉 蝣 目 Bộ Cánh gân, Bộ côn trùng có bốn cánh màng