Kanji
禦
kanji character
bảo vệ
phòng thủ
chống lại
ngăn chặn
禦 kanji-禦 bảo vệ, phòng thủ, chống lại, ngăn chặn
禦
Ý nghĩa
bảo vệ phòng thủ chống lại
Cách đọc
Kun'yomi
- ふせぐ
On'yomi
- ぼう ぎょ phòng thủ
- せい ぎょ điều khiển (máy móc, thiết bị, v.v.)
- ご
Luyện viết
Nét: 1/17