Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
硅
kanji character
silic
硅
硅
kanji-硅
silic
硅
Ý nghĩa
silic
silic
Cách đọc
Kun'yomi
やぶる
On'yomi
かく
きゃく
けい
そ
silic
けい
さん
axit silicic
けい
しゃ
cát thạch anh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/11
Phân tích thành phần
硅
silic
やぶ.る, カク, キャク
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
圭
ngọc vuông, góc, góc cạnh...
ケイ, ケ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Từ phổ biến
硅
けい
素
そ
silic
硅
けい
酸
さん
axit silicic, silic đioxit, điôxít silic
硅
けい
砂
しゃ
cát thạch anh, cát silic
硅
けい
石
せき
silica
硅
けい
肺
はい
bệnh bụi phổi silic
硅
けい
酸
さん
塩
えん
silicat
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.