Kanji
皎
kanji character
trắng
sáng
皎 kanji-皎 trắng, sáng
皎
Ý nghĩa
trắng và sáng
Cách đọc
Kun'yomi
- きよい
- しろい
On'yomi
- きょう
- こう こう sáng trưng (đặc biệt chỉ mặt trăng)
- こう ぜん sáng rực
- こう こう sáng trưng (đặc biệt chỉ mặt trăng)
Luyện viết
Nét: 1/11