Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
癢
kanji character
ngứa
癢
癢
kanji-癢
ngứa
癢
Ý nghĩa
ngứa
ngứa
Cách đọc
Kun'yomi
かゆい
On'yomi
よう
しん
phát ban kèm theo ngứa dữ dội
そう
よう
ngứa
つう
よう
đau và ngứa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/20
Phân tích thành phần
癢
ngứa
かゆ.い, ヨウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
養
nuôi dưỡng, nuôi nấng, chăm sóc...
やしな.う, ヨウ, リョウ
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
食
ăn, thức ăn
く.う, く.らう, ショク
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
Từ phổ biến
癢
よう
疹
しん
phát ban kèm theo ngứa dữ dội, bệnh ngứa sần
掻
そう
癢
よう
ngứa, cảm giác ngứa
痛
つう
癢
よう
đau và ngứa, nỗi đau tinh thần, cảm xúc tiêu cực
技
ぎ
癢
よう
ngứa ngáy muốn thể hiện tài năng
伎
ぎ
癢
よう
ngứa ngáy muốn thể hiện tài năng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.