Kanji
牸
kanji character
con cái (của một số loài động vật)
đẻ con (của động vật)
牸 kanji-牸 con cái (của một số loài động vật), đẻ con (của động vật) true
牸
Ý nghĩa
con cái (của một số loài động vật) và đẻ con (của động vật)
Cách đọc
Kun'yomi
- めす con cái (động vật, thực vật)
On'yomi
- し