Kanji
燦
kanji character
rực rỡ
燦 kanji-燦 rực rỡ
燦
Ý nghĩa
rực rỡ
Cách đọc
Kun'yomi
- さんたる
- あきらか
- きらめく
On'yomi
- さん さん rực rỡ
- さん rực rỡ
- さん さん rực rỡ
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
燦 rực rỡ, lộng lẫy -
燦 々rực rỡ, sáng chói -
燦 きánh lấp lánh, ánh lấp lóa, sự lấp lánh... -
燦 燦 rực rỡ, sáng chói -
燦 然 rực rỡ, chói lọi, sáng chói... -
燦 爛 rực rỡ, sáng chói, lấp lánh -
燦 めきánh lấp lánh, ánh lấp lóa, sự lấp lánh... -
燦 めくlấp lánh, lấp lóe, nhấp nháy... -
燦 然 と輝 くtỏa sáng rực rỡ, tỏa sáng lấp lánh