Kanji
楠
kanji character
cây long não
楠 kanji-楠 cây long não
楠
Ý nghĩa
cây long não
Cách đọc
Kun'yomi
- くす
- くすのき cây long não
On'yomi
- なん
- だん
- ぜん
- ねん
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
楠 cây long não, gỗ long não, cây nguyệt quế long não -
石 楠 花 hoa đỗ quyên -
本 石 楠 花 Đỗ quyên Metternich -
東 石 楠 花 Đỗ quyên Azuma (Rhododendron metternichii var.) -
筑 紫 石 楠 花 Đỗ quyên Tsukushi (Rhododendron metternichii var.) -
白 山 石 楠 花 Đỗ quyên Hakusan (Rhododendron metternichii var.) -
黄 花 石 楠 花 Đỗ quyên Kibana (Rhododendron metternichii var.)