Kanji
暉
kanji character
ánh sáng
sự chiếu sáng
暉 kanji-暉 ánh sáng, sự chiếu sáng
暉
Ý nghĩa
ánh sáng và sự chiếu sáng
Cách đọc
Kun'yomi
- かがやく
On'yomi
- き れい xinh đẹp
- きょっ き tia nắng ban mai
- せっ き ánh hoàng hôn
Luyện viết
Nét: 1/13
kanji character
ánh sáng
sự chiếu sáng