Kanji
懊
kanji character
bực bội
khó chịu
nóng ruột
phiền muộn
tức giận
懊 kanji-懊 bực bội, khó chịu, nóng ruột, phiền muộn, tức giận
懊
Ý nghĩa
bực bội khó chịu nóng ruột
Cách đọc
Kun'yomi
- じれったい
- なやむ
On'yomi
- おう のう nỗi đau khổ
- おう のうはんもん đau khổ
- はんもん おう のう nỗi đau khổ tột cùng
Luyện viết
Nét: 1/16