Kanji
弐
kanji character
II
hai
thứ hai
弐 kanji-弐 II, hai, thứ hai
弐
Ý nghĩa
II hai và thứ hai
Cách đọc
Kun'yomi
- ふたつ
- そえ
On'yomi
- に hai
- に じゅう hai mươi
- ぎ じ nghi ngờ
- ふく じ thứ yếu
Luyện viết
Nét: 1/6
kanji character
II
hai
thứ hai