Kanji
岬
kanji character
mũi đất
mỏm đất
bán đảo nhỏ
đầu đất nhô ra biển
岬 kanji-岬 mũi đất, mỏm đất, bán đảo nhỏ, đầu đất nhô ra biển
岬
Ý nghĩa
mũi đất mỏm đất bán đảo nhỏ
Cách đọc
Kun'yomi
- みさき
On'yomi
- こう わん mũi đất và vịnh
- こう かく mũi đất nhô ra biển
Luyện viết
Nét: 1/8