Kanji
塙
kanji character
mỏm đất nhô ra
vùng đất cao nhô lên
塙 kanji-塙 mỏm đất nhô ra, vùng đất cao nhô lên
塙
Ý nghĩa
mỏm đất nhô ra và vùng đất cao nhô lên
Cách đọc
Kun'yomi
- はなわ
- かたい
On'yomi
- かく
- こう
Luyện viết
Nét: 1/13
kanji character
mỏm đất nhô ra
vùng đất cao nhô lên