Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
吭
kanji character
cổ họng
cổ
trục xoay
吭
吭
kanji-吭
cổ họng, cổ, trục xoay
吭
Ý nghĩa
cổ họng
cổ
và
trục xoay
cổ họng, cổ, trục xoay
Cách đọc
Kun'yomi
のど
On'yomi
こう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/7
Mục liên quan
吭
ふえ
cổ họng, giọng hát, lề trong (...
吭
のど
cổ họng, giọng hát, lề trong (...
Phân tích thành phần
吭
cổ họng, cổ, trục xoay
のど, コウ
口
miệng
くち, コウ, ク
亢
tinh thần phấn chấn
たかぶる, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Từ phổ biến
吭
ふえ
cổ họng, giọng hát, lề trong (sách)
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.