Kanji
冦
kanji character
kẻ thù
đối thủ
sự trả thù
mối hận thù
mối thù truyền kiếp
冦 kanji-冦 kẻ thù, đối thủ, sự trả thù, mối hận thù, mối thù truyền kiếp
冦
Ý nghĩa
kẻ thù đối thủ sự trả thù
Cách đọc
Kun'yomi
- あだする
On'yomi
- しん こう cuộc xâm lược
- にゅう こう sự xâm lược
- らい こう cuộc xâm lược
Luyện viết
Nét: 1/10