Kanji
僮
kanji character
trẻ em
người hầu
sự ngốc nghếch
僮 kanji-僮 trẻ em, người hầu, sự ngốc nghếch
僮
Ý nghĩa
trẻ em người hầu và sự ngốc nghếch
Cách đọc
Kun'yomi
- しもべ
- わらべ
On'yomi
- とう
- どう ぼく người hầu nam trẻ tuổi
Luyện viết
Nét: 1/14