Kanji
齋
kanji character
thức ăn chay
phòng riêng
sự thanh tẩy tôn giáo
sự thờ cúng
tránh
giống nhau
齋 kanji-齋 thức ăn chay, phòng riêng, sự thanh tẩy tôn giáo, sự thờ cúng, tránh, giống nhau
齋
Ý nghĩa
thức ăn chay phòng riêng sự thanh tẩy tôn giáo
Cách đọc
Kun'yomi
- つつしむ
- とき
- ものいみ
On'yomi
- らかん さい món chay La Hán
Luyện viết
Nét: 1/17
Phân tích thành phần
齋
thức ăn chay, phòng riêng, sự thanh tẩy tôn giáo...
つつし.む, とき, サイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )