Kanji
鵬
kanji character
phượng hoàng
鵬 kanji-鵬 phượng hoàng
鵬
Ý nghĩa
phượng hoàng
Cách đọc
Kun'yomi
- おおとり
On'yomi
- ほう てい hành trình dài
- ほう よく cánh phượng hoàng
- はく ほう thời kỳ thập niên 1960 thống trị bởi các đại cao thủ Taiho và Kashiwado
Luyện viết
Nét: 1/19
Từ phổ biến
-
鵬 chim lớn, chim bành (loài chim khổng lồ được cho là hóa thân từ cá), phượng hoàng (loài chim thần thoại Trung Quốc) -
鵬 程 hành trình dài, khoảng cách lớn -
鵬 翼 cánh phượng hoàng, cánh máy bay -
柏 鵬 thời kỳ thập niên 1960 thống trị bởi các đại cao thủ Taiho và Kashiwado -
大 鵬 đại bàng khổng lồ trong thần thoại Trung Quốc (tương tự như chim thần roc hoặc Garuda) -
育 鵬 社 Nhà xuất bản Ikuhosha -
柏 鵬 時 代 thời kỳ thống trị của hai đại cao thủ Taiho và Kashiwado trong thập niên 1960 -
鵬 程 万 里 (trên) một quãng đường xa, (một hành trình dài (bay, đi biển)) đến (từ) một nơi xa xôi