Kanji

Ý nghĩa

chim

Cách đọc

Kun'yomi

  • とり chim
  • とり cổng đền Thần đạo
  • とり chim nhỏ

On'yomi

  • ちょう chim hoang dã
  • ちょう るい chim chóc
  • ちょう じゅう chim thú hoang dã

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập