Từ vựng
みずとり水鳥 みずとり水鳥 みずとり水鳥

Ý nghĩa

chim nước chim thủy cầm và chim bờ biển

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠