Kanji
鱇
kanji character
cá vây chân
鱇 kanji-鱇 cá vây chân
鱇
Ý nghĩa
cá vây chân
Cách đọc
On'yomi
- あん こう がた đô vật sumo bụng to
- あん こう ざめ Cá mập mũi nhọn xám
- あん こう なべ lẩu cá lươn biển
Luyện viết
Nét: 1/22
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
鮟 鱇 cá vây chân (loài cá thuộc họ Lophiidae), cá chân vịt, quỷ biển... -
蛙 鮟 鱇 cá ếch (loài cá thuộc họ Antennariidae, đặc biệt là cá ếch sọc, Antennarius striatus) -
鮟 鱇 形 đô vật sumo bụng to -
鮟 鱇 鮫 Cá mập mũi nhọn xám -
鮟 鱇 鍋 lẩu cá lươn biển -
蝦 蟇 鮟 鱇 cá cóc (loài cá thuộc họ Batrachoididae, đặc biệt là cá cóc Pacuma, Batrachoides surinamensis) -
提 灯 鮟 鱇 cá bóng đá (loài cá thuộc họ Himantolophidae, đặc biệt là cá bóng đá Đại Tây Dương, Himantolophus groenlandicus) -
箕 作 柄 長 提 灯 鮟 鱇 Cá vây chân ba mụn cóc (Cryptopsaras couesii)