Kanji
鰺
kanji character
cá ngừ chấm
鰺 kanji-鰺 cá ngừ chấm
鰺
Ý nghĩa
cá ngừ chấm
Cách đọc
Kun'yomi
- あじ cá ngừ chó
- あじ さし nhạn biển (đặc biệt là nhạn biển thường, Sterna hirundo)
- ま あじ cá ngừ Nhật Bản
On'yomi
- そう
Luyện viết
Nét: 1/22
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鰺 cá ngừ chó, cá ngựa, cá thu ngựa... -
鰺 刺 nhạn biển (đặc biệt là nhạn biển thường, Sterna hirundo) -
真 鰺 cá ngừ Nhật Bản, cá thu ngựa Nhật Bản -
室 鰺 cá nục sọc nâu (Decapterus muroadsi), cá nục (các loài cá thuộc chi Decapterus) -
縞 鰺 cá khế vằn, cá khế trắng -
鰺 のたたきcá nục tươi -
糸 引 鰺 Cá bạc má châu Phi -
極 鰺 刺 Nhạn biển Bắc Cực -
小 鰺 刺 nhạn biển nhỏ (loài chim chính thức của tỉnh Chiba), nhạn biển trán trắng -
背 黒 鰺 刺 Nhạn biển đen