Từ vựng
鰺
あじ
vocabulary vocab word
cá ngừ chó
cá ngựa
cá thu ngựa
cá khế
鰺 鰺 あじ cá ngừ chó, cá ngựa, cá thu ngựa, cá khế
Ý nghĩa
cá ngừ chó cá ngựa cá thu ngựa
Luyện viết
Nét: 1/22
あじ
vocabulary vocab word
cá ngừ chó
cá ngựa
cá thu ngựa
cá khế