Kanji
鮒
kanji character
cá diếc
鮒 kanji-鮒 cá diếc
鮒
Ý nghĩa
cá diếc
Cách đọc
Kun'yomi
- ふな cá diếc
- ふな ざむらい võ sĩ đạo nhát gan vô dụng từ nông thôn
- ふな ずし funazushi
On'yomi
- ほ
- ふ
- ぶ
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鮒 cá diếc -
鮒 侍 võ sĩ đạo nhát gan vô dụng từ nông thôn -
鮒 ずしfunazushi, sushi cá diếc lên men kiểu cổ -
鮒 鮨 funazushi, sushi cá diếc lên men kiểu cổ -
鮒 鮓 funazushi, sushi cá diếc lên men kiểu cổ -
寒 鮒 cá diếc đánh bắt vào giữa mùa đông -
轍 鮒 người hoặc vật đang trong tình cảnh nguy cấp, cá trên thớt -
銀 鮒 Cá diếc bạc -
金 鮒 Cá diếc Nhật Bản -
箆 鮒 cá diếc Nhật Bản (nuôi nhân tạo) -
鮒 寿 司 funazushi, sushi cá diếc lên men kiểu cổ -
朝 鮮 鮒 cá thiên đường đuôi tròn -
煮 頃 鮒 Cá vàng mắt to (loài cá vàng phụ) -
轍 鮒 の急 nguy cơ cận kề, khó khăn sắp ập đến -
源 五 郎 鮒 cá diếc Nhật Bản, cá diếc trắng -
似 五 郎 鮒 Cá vàng mắt to (loài cá vàng phụ)