Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
魳
kanji character
cá nhồng
魳
魳
kanji-魳
cá nhồng
true
魳
Ý nghĩa
cá nhồng
cá nhồng
Cách đọc
Kun'yomi
ぶり
はまち
かます
cá nhồng
かます
さわら
cá thu vua
あか
かます
cá nhồng đỏ
On'yomi
し
そう
Mục liên quan
魳
かます
cá nhồng
Phân tích thành phần
魳
cá nhồng
ぶり, はまち, シ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
帀
đi vòng quanh, chạy một vòng, xoay một vòng...
めぐ.る, めぐ.らす, ソウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Từ phổ biến
魳
かます
cá nhồng
魳
かます
鰆
さわら
cá thu vua
赤
あか
魳
かます
cá nhồng đỏ, cá nhồng nâu
毒
どく
魳
かます
cá nhồng lớn
大
やま
和
と
魳
かます
Cá nhồng Nhật Bản
黒
くろ
太
た
刀
ち
魳
かます
cá thu rắn
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.