Kanji

銹

Ý nghĩa

gỉ và ố

Cách đọc

Kun'yomi

  • さび gỉ
  • さび びょう bệnh gỉ sắt
  • さび きん nấm gỉ sắt

On'yomi

  • しゅ
  • ぼう しゅう chống gỉ
  • ふ しゅう こう thép không gỉ

Luyện viết


Nét: 1/15

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠