Kanji

Ý nghĩa

kêu cót két kêu ken két

Cách đọc

Kun'yomi

  • きしる
  • めぐる

On'yomi

  • てん てん lăn lộn
  • てん てん lăn lộn
  • てん てんはんそく trằn trọc trên giường
  • ねん

Luyện viết


Nét: 1/17
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.