Kanji
躬
kanji character
thân thể
bản thân
躬 kanji-躬 thân thể, bản thân
躬
Ý nghĩa
thân thể và bản thân
Cách đọc
Kun'yomi
- み
On'yomi
- きゅう こう tự mình thực hiện
- ひ きゅう phục vụ quên mình
- きっ きゅう じょ kính cẩn
- きょう
Luyện viết
Nét: 1/10
kanji character
thân thể
bản thân