Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
誣
kanji character
vu khống
誣
誣
kanji-誣
vu khống
誣
Ý nghĩa
vu khống
vu khống
Cách đọc
Kun'yomi
しいる
あざむく
On'yomi
ふ
もう
vu khống
ふ
ぼう
vu khống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/14
Phân tích thành phần
誣
vu khống
しい.る, し.いる, フ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
巫
phù thủy, đồng cốt, miko
みこ, かんなぎ, フ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
Từ phổ biến
誣
し
い
る
vu khống, buộc tội sai
誣
ぶ
言
げん
vu khống, phỉ báng, buộc tội sai
誣
ぶ
告
こく
vu khống, vu cáo, phỉ báng
誣
ふ
罔
もう
vu khống
誣
ふ
誷
もう
vu khống
誣
ふ
謗
ぼう
vu khống
誣
ふ
妄
ぼう
vu khống
讒
ざん
誣
ぶ
vu khống, vu cáo
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.