Kanji
蛤
kanji character
con ngao
蛤 kanji-蛤 con ngao
蛤
Ý nghĩa
con ngao
Cách đọc
Kun'yomi
- やき はまぐり nghêu nướng
- しな はまぐり Nghêu Meretrix petechialis (loài nghêu cứng)
- ちょうせん はまぐり Nghêu Triều Tiên
On'yomi
- こう
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
蛤 con ếch, ếch kajika (Buergeria buergeri) -
蛤 仔 Nghêu Manila, Nghêu Nhật Bản -
文 蛤 nghêu -
焼 蛤 nghêu nướng, nghêu nướng lò -
焼 き蛤 nghêu nướng, nghêu nướng lò -
支 那 蛤 Nghêu Meretrix petechialis (loài nghêu cứng) -
朝 鮮 蛤 Nghêu Triều Tiên -
馬 蛤 貝 sò dao -
蛤 御 門 の変 Sự kiện Hamaguri Gomon (cuộc xung đột năm 1864 giữa các phe ủng hộ và chống Mạc phủ)