Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
薑
kanji character
gừng
薑
薑
kanji-薑
gừng
薑
Ý nghĩa
gừng
gừng
Cách đọc
Kun'yomi
から
はじかみ
Cây xuyên tiêu
On'yomi
かん
きょう
gừng khô
こう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/16
Mục liên quan
薑
はじかみ
gừng (Zingiber officinale)
薑
しょうが
gừng (Zingiber officinale)
Phân tích thành phần
薑
gừng
はじかみ, キョウ, コウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
畺
ranh giới, biên giới
さかい, キョウ, コウ
畕
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Từ phổ biến
薑
はじかみ
gừng (Zingiber officinale)
生
しょう
薑
きょう
gừng (Zingiber officinale)
唐
から
薑
はじかみ
Cây xuyên tiêu
乾
かん
薑
きょう
gừng khô
紅
べに
生
しょう
薑
が
gừng ngâm đỏ
生
しょう
薑
が
湯
ゆ
trà gừng
生
しょう
薑
が
酢
ず
giấm pha nước gừng và nước tương
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.