Kanji
膩
kanji character
mịn màng
nhờn nhợt
膩 kanji-膩 mịn màng, nhờn nhợt
膩
Ý nghĩa
mịn màng và nhờn nhợt
Cách đọc
Kun'yomi
- あぶら mỡ
- あぶらあか
On'yomi
- こう じ bụi bẩn và dầu mỡ
- に
Luyện viết
Nét: 1/16
kanji character
mịn màng
nhờn nhợt