Kanji
素
kanji character
cơ bản
nguyên lý
trần trụi
không che đậy
素 kanji-素 cơ bản, nguyên lý, trần trụi, không che đậy
素
Ý nghĩa
cơ bản nguyên lý trần trụi
Cách đọc
Kun'yomi
- もと より từ đầu
- あじの もと Ajinomoto
- もと うし bê non (thường từ 6 đến 12 tháng tuổi, chưa được vỗ béo hoặc dùng để nhân giống)
On'yomi
- そ ざい nguyên liệu
- よう そ thành phần
- そ ぼく giản dị
- す なお ngoan ngoãn
- す がお mặt mộc
- す てき tuyệt vời
Luyện viết
Nét: 1/10
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
素 nguồn gốc, nguồn, khởi đầu... -
素 材 nguyên liệu, vật liệu, tài nguyên... -
素 よりtừ đầu, ngay từ ban đầu, suốt từ trước... -
要 素 thành phần, yếu tố, mục (ví dụ: trong danh sách)... -
素 人 người nghiệp dư, người ngoại đạo, người bình thường... -
素 直 ngoan ngoãn, hiền lành, dễ bảo... -
素 地 vải, chất liệu, kết cấu... -
素 顔 mặt mộc, khuôn mặt không trang điểm, bộ mặt thật... -
素 敵 tuyệt vời, đáng yêu, tốt đẹp... -
素 適 tuyệt vời, đáng yêu, tốt đẹp... -
素 的 tuyệt vời, đáng yêu, tốt đẹp... -
素 朴 giản dị, chân chất, ngây thơ... -
素 樸 giản dị, chân chất, ngây thơ... -
酸 素 ôxy -
水 素 khí hydro (H) -
素 早 いnhanh nhẹn, mau lẹ, linh hoạt... -
素 速 いnhanh nhẹn, mau lẹ, linh hoạt... -
素 ばやいnhanh nhẹn, mau lẹ, linh hoạt... -
素 質 tố chất, năng khiếu, tài năng... -
元 素 nguyên tố, nguyên tố hóa học, nguyên tố cổ điển (ví dụ: đất... -
原 素 nguyên tố, nguyên tố hóa học, nguyên tố cổ điển (ví dụ: đất... -
素 晴 しいtuyệt vời, rực rỡ, tráng lệ -
素 見 すtrêu chọc, chế nhạo, giễu cợt... -
簡 素 đơn giản, giản dị, khiêm tốn -
質 素 đơn giản, giản dị, khiêm tốn... -
炭 素 cacbon (C) -
窒 素 nitơ (N) -
素 晴 らしいtuyệt vời, rực rỡ, tráng lệ -
素 薔 薇 しいtuyệt vời, rực rỡ, tráng lệ -
素 案 kế hoạch sơ bộ, bản phác thảo