Kanji

米

Ý nghĩa

gạo Mỹ và mét

Cách đọc

Kun'yomi

  • こめ ぐら kho thóc
  • こめ つぶ hạt gạo
  • こめ や cửa hàng gạo
  • よね ず giấm gạo
  • よね ざわぎゅう thịt bò Yonezawa
  • よね のいわい lễ mừng thọ 88 tuổi

On'yomi

  • にち べい Nhật Bản và Hoa Kỳ
  • おう べい Châu Âu và Hoa Kỳ
  • べい か giá gạo
  • しん まい gạo mới
  • せい まい xay xát gạo
  • はく まい gạo trắng
  • めえとる

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠