Từ vựng
米国
べいこく
vocabulary vocab word
Hoa Kỳ
Mỹ
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
米国 米国 べいこく Hoa Kỳ, Mỹ, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Ý nghĩa
Hoa Kỳ Mỹ và Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べいこく
vocabulary vocab word
Hoa Kỳ
Mỹ
Hợp chủng quốc Hoa Kỳ