Từ vựng
新米
しんまい
vocabulary vocab word
gạo mới
vụ lúa đầu mùa
người mới
người mới vào nghề
tân binh
tay mơ
新米 新米 しんまい gạo mới, vụ lúa đầu mùa, người mới, người mới vào nghề, tân binh, tay mơ
Ý nghĩa
gạo mới vụ lúa đầu mùa người mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0