Từ vựng
米
べー
vocabulary vocab word
mét (đơn vị đo chiều dài)
mét
mét
khổ (kích thước tiêu chuẩn)
米 米-3 べー mét (đơn vị đo chiều dài), mét, mét, khổ (kích thước tiêu chuẩn)
Ý nghĩa
mét (đơn vị đo chiều dài) mét và khổ (kích thước tiêu chuẩn)
Luyện viết
Nét: 1/6