Kanji

穴

Ý nghĩa

lỗ khe hở khe

Cách đọc

Kun'yomi

  • あな うめ lấp đầy lỗ hổng
  • おとし あな cạm bẫy
  • ほら あな hang động

On'yomi

  • ば けつ xô
  • ぼ けつ mộ huyệt
  • けつ げき khe hở

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠