Từ vựng
穴ぐら
あなぐら
vocabulary vocab word
hầm chứa
hang động
hố trên mặt đất
穴ぐら 穴ぐら あなぐら hầm chứa, hang động, hố trên mặt đất
Ý nghĩa
hầm chứa hang động và hố trên mặt đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あなぐら
vocabulary vocab word
hầm chứa
hang động
hố trên mặt đất