Từ vựng
穴
あな
vocabulary vocab word
lỗ
lỗ hổng
khoảng trống
hố
hang
ổ
nơi ẩn náu
chỗ trống
khuyết điểm
điểm yếu
sơ hở
kẽ hở
bí mật ít người biết
chiến thắng bất ngờ
ngựa ô
chỗ ngồi kiểu hộp
nơi trú ẩn
穴 穴 あな lỗ, lỗ hổng, khoảng trống, hố, hang, ổ, nơi ẩn náu, chỗ trống, khuyết điểm, điểm yếu, sơ hở, kẽ hở, bí mật ít người biết, chiến thắng bất ngờ, ngựa ô, chỗ ngồi kiểu hộp, nơi trú ẩn
Ý nghĩa
lỗ lỗ hổng khoảng trống
Luyện viết
Nét: 1/5